Trong tiến trình dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam, Chủ tịch Hồ Chí Minh là biểu tượng sáng ngời của khát vọng độc lập và tự do. Tư tưởng Hồ Chí Minh về độc lập, tự do không chỉ là mục tiêu cách mạng mà còn là giá trị trường tồn, trở thành kim chỉ nam trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hiện nay. Mùa thu lịch sử năm 1945, dưới sự lãnh đạo của Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh, dân tộc Việt Nam đã giành thắng lợi trong Cách mạng Tháng Tám, lập nên Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Sự kiện này, cùng với Tuyên ngôn độc lập ngày 02/9/1945, khẳng định quyền sống, quyền tự do, quyền mưu cầu hạnh phúc của nhân dân, đồng thời là minh chứng sống động cho tư tưởng Hồ Chí Minh về độc lập gắn liền với tự do, làm nền tảng cho mọi hoạt động cách mạng và phát triển đất nước. Tư tưởng Hồ Chí Minh về độc lập, tự do là giá trị xuyên suốt trong sự nghiệp giải phóng dân tộc và xây dựng đất nước. Trong Tuyên ngôn Độc lập, Chủ tịch Hồ Chí Minh khẳng định rằng mọi người sinh ra đều có quyền được sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc. Đây là sự kế thừa tinh thần cách mạng của các dân tộc tiến bộ trên thế giới, đồng thời mang sắc thái Việt Nam độc đáo. Thực tiễn lịch sử cho thấy, dưới sự lãnh đạo của Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh, nhân dân cả nước đồng loạt vùng dậy, tiến hành tổng khởi nghĩa, giành chính quyền. Chỉ trong vòng 15 ngày cuối tháng 8/1945, cuộc tổng khởi nghĩa đã giành thắng lợi hoàn toàn, chính quyền trong cả nước về tay nhân dân. Đó là minh chứng sức mạnh tinh thần độc lập, tự do và quyền làm chủ của nhân dân được truyền cảm hứng từ Chủ tịch Hồ Chí Minh. Độc lập dân tộc theo Hồ Chí Minh không chỉ là chấm dứt ách thống trị của thực dân, phong kiến mà còn là nền tảng để nhân dân được hưởng quyền tự do thực sự. Người nhấn mạnh rằng tự do không thể tách rời độc lập và độc lập cũng không có giá trị nếu nhân dân không được làm chủ đất nước, được tham gia quản lý đời sống chính trị - xã hội.
Hồ Chí Minh nhấn mạnh mối quan hệ chặt chẽ giữa độc lập dân tộc và quyền làm chủ của nhân dân, Người dạy rằng dân là gốc, mọi quyền lực thuộc về dân. Đây là cơ sở hình thành chế độ chính trị dân chủ, pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam. Quyền làm chủ của nhân dân được thực hiện thông qua cơ chế dân chủ trực tiếp và gián tiếp, từ tham gia bầu cử, giám sát chính quyền đến phản biện chính sách công. Thực tế hiện nay, tỷ lệ cử tri cả nước tham gia bầu cử đạt trên 99% (1), thể hiện niềm tin và ý thức trách nhiệm công dân, nối tiếp tư tưởng Hồ Chí Minh. Các hội nghị, diễn đàn đối thoại tại địa phương giúp nhân dân tham gia trực tiếp vào quyết định những vấn đề quan trọng, từ phát triển kinh tế - xã hội đến bảo vệ môi trường. Trong thời kỳ đổi mới và hội nhập quốc tế, tư tưởng Hồ Chí Minh vẫn giữ nguyên giá trị và sức sống, định hướng các chính sách bảo vệ chủ quyền, phát triển kinh tế - xã hội bền vững, nâng cao đời sống nhân dân.
Giá trị trường tồn này thể hiện ở nhiều phương diện: Trước hết, về chủ quyền và bảo vệ đất nước, tư tưởng Hồ Chí Minh nhấn mạnh rằng độc lập dân tộc là trên hết, mọi chính sách, mọi hành động của Đảng và Nhà nước phải hướng tới bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ và quyền tự quyết của dân tộc. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa, tư tưởng này vẫn là nguyên tắc chỉ đạo cho các quyết sách về quốc phòng, an ninh, bảo vệ biên cương, vùng biển, hải đảo, đồng thời củng cố vị thế Việt Nam trên trường quốc tế.
Thứ hai, giá trị trường tồn được thể hiện trong việc phát triển kinh tế - xã hội gắn với quyền làm chủ của nhân dân. Từ năm 2010 đến năm 2024, GDP bình quân đầu người tăng từ khoảng 1.300 USD lên trên 4.700 USD, tỷ lệ hộ nghèo giảm từ gần 14% xuống dưới 3%, trên 95% dân số tiếp cận dịch vụ y tế cơ bản, tỷ lệ học sinh đến trường đạt gần 100%. Hồ Chí Minh quan niệm độc lập phải đi đôi với tự do và hạnh phúc của nhân dân. Vì vậy, mọi chủ trương, chính sách phải hướng tới nâng cao đời sống nhân dân, đảm bảo công bằng xã hội và quyền làm chủ của nhân dân. Thực tế hiện nay, các chính sách phát triển nông nghiệp công nghệ cao, công nghiệp xanh, chuyển đổi số, các chương trình xóa đói giảm nghèo, nâng cao tỷ lệ học sinh đến trường, mở rộng bảo hiểm y tế cho toàn dân là minh chứng sinh động cho việc vận dụng giá trị trường tồn, đó là độc lập và tự do phải đi đôi với trách nhiệm, đoàn kết, sáng tạo và hành động vì lợi ích chung, là nền tảng để xây dựng một xã hội văn minh, có kỷ cương, pháp luật được tôn trọng, đồng thời nuôi dưỡng thế hệ trẻ với tinh thần yêu nước, lòng trung thành với lý tưởng độc lập dân tộc và trách nhiệm công dân. Dù trong thời chiến hay thời bình, tư tưởng về độc lập và tự do vẫn luôn là nguồn sức mạnh tinh thần, định hướng chính sách, phát triển kinh tế, văn hóa, giáo dục và bảo vệ môi trường, giúp Việt Nam vừa giữ vững chủ quyền vừa hội nhập quốc tế, hướng tới mục tiêu dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, văn minh. Chính giá trị này giúp mỗi cán bộ, mỗi người dân xác định trách nhiệm, hành động cụ thể vì lợi ích chung, đồng thời làm nền tảng tinh thần để Việt Nam vững bước trước mọi thách thức trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hôm nay.
Tư tưởng Hồ Chí Minh về độc lập và tự do không chỉ là di sản quý báu của lịch sử dân tộc mà còn là ngọn đèn soi đường cho công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hôm nay. Thực hiện giá trị này đồng nghĩa với việc củng cố chủ quyền, nâng cao chất lượng đời sống nhân dân, phát triển kinh tế - xã hội bền vững, đồng thời giáo dục thế hệ trẻ về tinh thần yêu nước, trách nhiệm công dân và lòng trung thành với lý tưởng độc lập dân tộc. Độc lập, tự do theo tư tưởng Hồ Chí Minh không chỉ là mục tiêu, mà còn là chuẩn mực đạo đức, là động lực để mỗi người dân, mỗi cán bộ và toàn xã hội hành động vì lợi ích chung, vì một Việt Nam hùng cường, thịnh vượng và văn minh. Giá trị trường tồn của tư tưởng Hồ Chí Minh chính là sức mạnh tinh thần kết nối quá khứ, hiện tại và tương lai, nhắc nhở chúng ta rằng độc lập và tự do phải được gìn giữ, phát huy, đồng thời đi đôi với trách nhiệm, đoàn kết và tinh thần sáng tạo trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội.
-----------
(1) Báo Lao động: laodong.vn
ThS. Hà Thị Thu Lan - GVC Khoa Lý luận cơ sở