Từ cuối thế kỷ XIX, đất nước ta rơi vào vòng nô lệ của thực dân Pháp. Các phong trào yêu nước đã diễn ra liên tiếp: Phong trào Cần Vương, khởi nghĩa nông dân, phong trào Đông Du, Duy Tân… nhưng tất cả đều thất bại do thiếu đường lối rõ ràng, thiếu tổ chức lãnh đạo thống nhất, và quan trọng hơn là chưa phát huy được sức mạnh của toàn dân. Sự kiện Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời vào năm 1930 là cột mốc lịch sử, khẳng định vai trò lãnh đạo cách mạng của giai cấp công nhân thông qua đội tiền phong là Đảng. Đảng ta đã từng bước tập hợp, tổ chức lực lượng cách mạng trên quy mô cả nước, nâng cao nhận thức chính trị cho quần chúng và xác định rõ con đường giành độc lập dân tộc phải gắn với cách mạng xã hội chủ nghĩa. Bối cảnh Thế chiến thứ hai với sự thất bại của phát xít Nhật, sự sụp đổ của chế độ bảo hộ Pháp - Nhật, cùng với phong trào đấu tranh ngày càng mạnh mẽ của quần chúng nhân dân, đã tạo ra thời cơ “ngàn năm có một” cho cách mạng Việt Nam. Trong thời điểm quyết định ấy, Đảng đã sáng suốt lựa chọn con đường tổng khởi nghĩa, nắm lấy thời cơ để đánh đổ chính quyền phản động tay sai, lật đổ chế độ phong kiến hàng ngàn năm tồn tại, thiết lập một chính quyền cách mạng do nhân dân làm chủ. Lịch sử đã chọn thời điểm ấy, chọn con đường ấy, và nhân dân Việt Nam, dưới sự dẫn dắt của Đảng, đã không bỏ lỡ vận hội lớn lao.
Cách mạng Tháng Tám năm 1945 là cuộc tổng khởi nghĩa vĩ đại của toàn dân tộc Việt Nam, trong đó khối đại đoàn kết toàn dân tộc đóng vai trò then chốt, là “chìa khóa vàng” mở cánh cửa độc lập, đưa dân tộc thoát khỏi ách nô lệ gần một thế kỷ. Đó không chỉ là sự kết nối cơ học của các tầng lớp nhân dân, mà là sự quy tụ sâu sắc ý chí, khát vọng và hành động của cả dân tộc dưới một mục tiêu thiêng liêng: Giành lại độc lập, làm chủ vận mệnh của mình. Dưới sự lãnh đạo đúng đắn, sáng suốt và kịp thời của Đảng Cộng sản Việt Nam và Chủ tịch Hồ Chí Minh, tinh thần yêu nước ấy đã được tổ chức lại thành một phong trào hành động cách mạng mạnh mẽ. Nếu không có sự đồng lòng, thống nhất, đoàn kết từ khối đại đoàn kết toàn dân tộc, không có lòng yêu nước cháy bỏng lan tỏa đến từng thôn xóm, làng bản, không có sự dấn thân của hàng triệu nông dân, công nhân, trí thức, thanh niên, phụ nữ… thì cuộc tổng khởi nghĩa Tháng Tám năm 1945 không thể diễn ra nhanh chóng, gọn gàng và giành thắng lợi trên cả nước chỉ trong vòng hai tuần lễ. Đó là lần đầu tiên trong lịch sử hiện đại, một cuộc cách mạng mang tính quần chúng sâu rộng, có sự tham gia đông đảo của mọi tầng lớp nhân dân, không phân biệt giai cấp, tôn giáo, dân tộc, giới tính hay tuổi tác. Khối đại đoàn kết toàn dân tộc lúc ấy không phải khẩu hiệu, mà là sức mạnh sống động. Từng người dân là một chiến sĩ. Từng gia đình là một pháo đài cách mạng. Từ nông thôn đến đô thị, từ miền xuôi đến miền núi, mọi tầng lớp đều hưởng ứng lệnh Tổng khởi nghĩa. Nhân dân giành chính quyền một cách mau lẹ, ít đổ máu, thể hiện sức mạnh “lấy đại nghĩa thắng hung tàn, lấy chí nhân thay cường bạo” như tư tưởng Hồ Chí Minh đã khắc họa. Đảng ta, với sự linh hoạt, khôn khéo trong chiến lược, đã phát huy triệt để tinh thần đoàn kết dân tộc, hòa quyện giữa lý tưởng cách mạng và khát vọng độc lập của nhân dân. Đó là sự kết hợp hài hòa giữa yếu tố thời cơ lịch sử và nội lực dân tộc, giữa trí tuệ của Đảng và sức mạnh của nhân dân - một bài học vẫn còn nguyên giá trị cho đến hôm nay. Sức mạnh của khối đại đoàn kết toàn dân tộc là minh chứng cho một chân lý vĩnh hằng: không có gì mạnh bằng nhân dân khi họ cùng nhau đứng dậy vì chính nghĩa. Đó là bài học vô cùng sâu sắc mà Đảng ta đã đúc kết và tiếp tục khẳng định trong mọi giai đoạn cách mạng sau này - từ kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ đến công cuộc xây dựng, bảo vệ và phát triển đất nước hiện nay. Chính khối đại đoàn kết toàn dân tộc là điểm tựa, là động lực và cũng là vũ khí sắc bén để chúng ta vượt qua mọi thử thách, thực hiện khát vọng phát triển đất nước hùng cường.
Thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám không chỉ có ý nghĩa đối với lịch sử dân tộc, mà còn góp phần làm thay đổi cục diện chính trị thế giới. Nó truyền cảm hứng cho phong trào giải phóng dân tộc trên toàn cầu, đặc biệt là các nước thuộc địa ở châu Á, châu Phi. Việt Nam từ một nước thuộc địa nghèo nàn đã bước lên vũ đài chính trị thế giới với tư cách một quốc gia độc lập, tự chủ. Và hơn hết, đó là một cuộc cách mạng của nhân dân - do nhân dân tổ chức, vì nhân dân mà chiến đấu và được nhân dân bảo vệ.
Khối đại đoàn kết toàn dân tộc - yếu tố then chốt làm nên thành công của Cách mạng Tháng Tám - đến nay vẫn là nền tảng chiến lược trong xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Trong mọi giai đoạn phát triển, Đảng ta luôn khẳng định: “Đại đoàn kết toàn dân tộc là nguồn sức mạnh, là động lực chủ yếu để xây dựng và bảo vệ vững chắc Tổ quốc”. Đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa, hội nhập quốc tế, trước sự chống phá ngày càng tinh vi của các thế lực thù địch, thì việc củng cố, phát huy khối đại đoàn kết dân tộc lại càng cấp thiết hơn bao giờ hết. Chúng ta đang bước vào thời kỳ mới với nhiều thời cơ và thách thức đan xen. Công cuộc xây dựng đất nước phồn vinh, hùng cường đòi hỏi phải có sự đồng lòng, nhất trí cao trong toàn xã hội.
Cách mạng Tháng Tám năm 1945 là một sự kiện có ý nghĩa lịch sử to lớn, mang đậm dấu ấn thời đại và bản lĩnh của dân tộc Việt Nam. Đó là cuộc cách mạng “vô tiền khoáng hậu”, khẳng định rằng khi có đường lối đúng đắn và phát huy được sức mạnh khối đại đoàn kết toàn dân tộc, nhân dân ta có thể làm nên những kỳ tích tưởng chừng không thể. Lịch sử đã lựa chọn Đảng Cộng sản Việt Nam, lựa chọn Chủ tịch Hồ Chí Minh, lựa chọn con đường cách mạng là vì Đảng ta đã lựa chọn nhân dân. Và khi lòng dân hòa cùng chí Đảng, lịch sử đã chuyển mình, đất nước đã bước sang trang mới. Ngày nay, bài học về đại đoàn kết ấy vẫn còn nguyên giá trị, soi đường cho chúng ta tiếp tục vượt qua mọi thử thách, hiện thực hóa khát vọng phát triển đất nước hùng cường, thịnh vượng, vì mục tiêu “dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh”.
ThS. Phạm Thị Hiền – GCC Khoa Lý luận cơ sở